Cẩm nang thuật ngữ thuê văn phòng
Những thuật ngữ khách thuê cần nắm trước khi ký hợp đồng — giải thích đơn giản, dễ hiểu.
- Diện tích thông thủy (NLA)NLA
- Diện tích thực tế khách thuê sử dụng và trả tiền, không tính cột, hộp kỹ thuật. Đây là diện tích tính tiền thuê.
- Diện tích phủ bì (GFA)GFA
- Tổng diện tích sàn xây dựng gồm cả hành lang, sảnh, khu kỹ thuật. Luôn lớn hơn diện tích thông thủy.
- Hệ số sử dụng / Hệ số hao hụt
- Tỷ lệ giữa diện tích thông thủy và diện tích phủ bì. Hệ số sử dụng càng cao thì khách thuê càng có lợi.
- Giá thuê (chưa gồm phí)
- Giá thuê cơ bản, thường niêm yết bằng USD/m²/tháng, CHƯA bao gồm phí dịch vụ và VAT.
- Phí dịch vụ
- Khoản trả cho vận hành toà nhà: điện khu vực chung, vệ sinh, an ninh, lễ tân, điều hoà khu chung. Tính theo USD/m²/tháng, tách riêng giá thuê.
- Thuế GTGT (VAT)
- Thuế giá trị gia tăng 8–10% cộng trên giá thuê và phí dịch vụ. Cần tính vào tổng chi phí thực trả.
- Tiền đặt cọc
- Khoản đảm bảo, thường tương đương 3 tháng tiền thuê, hoàn lại khi kết thúc hợp đồng nếu không phát sinh.
- Thời hạn thuê
- Độ dài hợp đồng, phổ biến 2–5 năm với văn phòng hạng A/B. Thời hạn dài thường đổi lấy giá tốt hơn.
- Thời gian miễn phí thuê
- Số ngày/tháng được miễn tiền thuê để khách thi công nội thất trước khi vận hành. Một điểm quan trọng khi đàm phán.
- Điều khoản tăng giá
- Mức tăng giá thuê định kỳ ghi trong hợp đồng, thường 5–10% mỗi năm hoặc mỗi kỳ gia hạn.
- Hạng toà nhà (A/B/C)
- Phân hạng theo vị trí, chất lượng xây dựng, tiện ích và quản lý. Hạng A là cao cấp nhất, giá thuê cao nhất.
- Phí ngoài giờ (điều hoà)
- Chi phí điều hoà phát sinh khi làm việc ngoài giờ hành chính/cuối tuần, tính riêng theo giờ.
- Phí gửi xe
- Phí chỗ đỗ ô tô và xe máy, tính theo VND/tháng/chỗ, thường tách khỏi giá thuê.
- Hợp đồng thuê & phụ lục
- Văn bản pháp lý ràng buộc quyền và nghĩa vụ hai bên, kèm các phụ lục về diện tích, giá, nội thất bàn giao.